Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
首 (くび しゅ こうべ かしら しるし おびと つかさ このかみ) — cổ
THỦ
首
cổ
首元 くびもと
gáy
首相 「しゅしょう」「しゅそう」
thủ tướng
首長い くびながい
Đợi dài cổ
首付き くびつき
(áo,..) có cổ, gắn cổ
首無し くびなし
không có đầu, mất đầu