免職 (めんしょく) — sự đuổi việc; sự sa thải; sự miễn chức.
免職
MIỄN CHỨC
め ん しょ く
Sự đuổi việc; sự sa thải; sự miễn chức.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 免職
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 免職する/めんしょくする |
| Quá khứ (た) | 免職した |
| Phủ định (未然) | 免職しない |
| Lịch sự (丁寧) | 免職します |
| te (て) | 免職して |
| Khả năng (可能) | 免職できる |
| Thụ động (受身) | 免職される |
| Sai khiến (使役) | 免職させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 免職させられる |
| Điều kiện (条件) | 免職すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 免職しろ |
| Ý chí (意向) | 免職しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 免職するな |

