Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
雁首 (かりくび がんくび) — vật có hình dang như cổ con ngỗng (đặc biệt là đầu dương vật)
THỦ
雁首
vật có hình dang như cổ con ngỗng (đặc biệt là đầu dương vật)
雁首揃える がんくびそろえる
(ý nghĩa xúc phạm) tụ tập đám đông bất tài (ví dụ xếp hàng và cúi đầu trong buổi họp báo xin lỗi những người liên quan đến vụ bê bối)
雁首をそろえる がんくびをそろえる
ngồi im lặng trong một cuộc họp
首 「くび」「しゅ」「こうべ」「かしら」「しるし」「おびと」「つかさ」「このかみ」
cổ
一首 いっしゅ
bài thơ, vật đẹp như bài thơ, cái nên thơ
上首 じょうしゅ
người lãnh đạo, người hướng dẫn