Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
襟 (えり) — cổ áo
KHÂM
襟
cổ áo
襟先 えりさき
điểm đầu của cổ áo
襟付き えりつき
trang phục có cổ áo
襟細胞 えりさいぼう
tế bào choanocyte (tế bào lót bên trong cơ thể asconoid, syconoid và leuconoid của các loại bọt biển)
襟腰 えりこし
chiều cao (của) cổ áo
襟替え えりがえ
trở thành người trong ngành nghệ thuật chính thức sau thời gian thực tập