休暇 (きゅうか) — kỳ nghỉ; nghỉ; nghỉ ngơi
休暇
HƯU HẠ
きゅ う か
JLPTN3
Kỳ nghỉ; nghỉ; nghỉ ngơi
私
たちはこの
2
週間仕事
から
離
れてたっぷりと
休暇
を
楽
しんだ
Chúng tôi đã nghỉ việc và có một kỳ nghỉ hai tuần vui vẻ
Ảnh minh họa

休暇 (きゅうか) — kỳ nghỉ; nghỉ; nghỉ ngơi
HƯU HẠ
