中入り (なかいり) — Sự gián đoạn
中入り
TRUNG NHẬP
な か い り
な か い り
Sự gián đoạn
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 中入り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 中入りする/なかいりする |
| Quá khứ (た) | 中入りした |
| Phủ định (未然) | 中入りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 中入りします |
| te (て) | 中入りして |
| Khả năng (可能) | 中入りできる |
| Thụ động (受身) | 中入りされる |
| Sai khiến (使役) | 中入りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 中入りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 中入りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 中入りしろ |
| Ý chí (意向) | 中入りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 中入りするな |

