Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
停会 (ていかい) — tạm dừng cuộc họp, tạm ngừng họp
ĐÌNH HỘI
停会
tạm dừng cuộc họp, tạm ngừng họp
停止 ていし
sự đình chỉ; dừng lại
停止する ていしする
dừng
停止時間 ていしじかん
thời gian dừng
停止問題 ていしもんだい
bài toán dừng
心停止 しんていし
tim ngừng đập