散会 (さんかい) — sự giải tán (cuộc họp); giải tán
散会
TÁN HỘI
さ ん か い
Sự giải tán (cuộc họp); giải tán
定足数不足
で
散会
する
Giải tán do không đủ quân số đã định
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 散会
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 散会する/さんかいする |
| Quá khứ (た) | 散会した |
| Phủ định (未然) | 散会しない |
| Lịch sự (丁寧) | 散会します |
| te (て) | 散会して |
| Khả năng (可能) | 散会できる |
| Thụ động (受身) | 散会される |
| Sai khiến (使役) | 散会させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 散会させられる |
| Điều kiện (条件) | 散会すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 散会しろ |
| Ý chí (意向) | 散会しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 散会するな |

