延期 (えんき) — sự trì hoãn; hoãn
延期
DUYÊN KÌ
え ん き
JLPTN3
Sự trì hoãn; hoãn
治療
の
延期
Trì hoãn điều trị
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 延期
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 延期する/えんきする |
| Quá khứ (た) | 延期した |
| Phủ định (未然) | 延期しない |
| Lịch sự (丁寧) | 延期します |
| te (て) | 延期して |
| Khả năng (可能) | 延期できる |
| Thụ động (受身) | 延期される |
| Sai khiến (使役) | 延期させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 延期させられる |
| Điều kiện (条件) | 延期すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 延期しろ |
| Ý chí (意向) | 延期しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 延期するな |

