一休み (ひとやすみ) — nghỉ một lát
一休み
NHẤT HƯU
ひ と や す み
ひ と や す み
JLPTN2
Nghỉ một lát
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一休み
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一休みする/ひとやすみする |
| Quá khứ (た) | 一休みした |
| Phủ định (未然) | 一休みしない |
| Lịch sự (丁寧) | 一休みします |
| te (て) | 一休みして |
| Khả năng (可能) | 一休みできる |
| Thụ động (受身) | 一休みされる |
| Sai khiến (使役) | 一休みさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一休みさせられる |
| Điều kiện (条件) | 一休みすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一休みしろ |
| Ý chí (意向) | 一休みしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一休みするな |

