途絶 (とぜつ) — phá hủy
途絶
ĐỒ TUYỆT
と ぜ つ
Phá hủy
Đổ vỡ, đứt đoạn, phân rã, gián đoạn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 途絶
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 途絶する/とぜつする |
| Quá khứ (た) | 途絶した |
| Phủ định (未然) | 途絶しない |
| Lịch sự (丁寧) | 途絶します |
| te (て) | 途絶して |
| Khả năng (可能) | 途絶できる |
| Thụ động (受身) | 途絶される |
| Sai khiến (使役) | 途絶させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 途絶させられる |
| Điều kiện (条件) | 途絶すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 途絶しろ |
| Ý chí (意向) | 途絶しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 途絶するな |

