停留 (ていりゅう) — sự dừng; sự trì hoãn
停留
ĐÌNH LƯU
て い りゅ う
Sự dừng; sự trì hoãn
次
の
停留所
で
降
りるので
ブザー
を
押
した
。
Tôi ấn còi để xuống trạm xe buýt kế tiếp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 停留
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 停留する/ていりゅうする |
| Quá khứ (た) | 停留した |
| Phủ định (未然) | 停留しない |
| Lịch sự (丁寧) | 停留します |
| te (て) | 停留して |
| Khả năng (可能) | 停留できる |
| Thụ động (受身) | 停留される |
| Sai khiến (使役) | 停留させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 停留させられる |
| Điều kiện (条件) | 停留すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 停留しろ |
| Ý chí (意向) | 停留しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 停留するな |

