Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
分節 (ぶんせつ) — sự phân chia âm tiết
PHÂN TIẾT
分節
sự phân chia âm tiết
皮膚分節 ひふぶんせつ
dermatome (khu vực của da nhận được cảm giác từ các dây thần kinh cảm giác thoát ra khỏi tủy sống)
追分節 おいわけぶし
một loại bài hát dân ca có đặc trưng kéo dài giọng và buồn thảm do các kỹ nữ thời xưa hát
季節 きせつ
mùa; thời vụ
節 「せつ」「ふし」「ぶし」「ノット」「のっと」「せち」「よ」
đốt
節会 せちえ
sân từng mùa (hiếm có) dự tiệc