Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
時点 (じてん) — chỉ đúng lúc; nguyên cớ; thời điểm
THÌ ĐIỂM
時点
chỉ đúng lúc
販売時点 はんばいじてん
điểm bán hàng
販売時点管理 はんばいじてんかんり
基準時点 きじゅんじてん
thời điểm tiêu chuẩn
販売時点情報管理システム はんばいじてんじょうほうかんりシステム
chỉ - (của) - hệ thống hàng bán (pos)
現時点 げんじてん
hiện hữu chỉ (i.e. trong lịch sử)