Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
箇所 (かしょ) — chỗ; nơi; địa điểm; điểm
CÁ SỞ
箇所
chỗ
一箇所 いっかしょ
một chỗ; cùng chỗ đó
二箇所 にかしょ
hai nơi (số đếm); hai chỗ (số đếm).
八十八箇所 はちじゅうはっかしょ
88 địa điểm hành hương
四国八十八箇所 しこくはちじゅうはっかしょ
chuyến hành hương qua 88 cảnh chùa (Shikoku Henro)
不通箇所 ふつうかしょ
bị ràng buộc - lên trên là những chỗ (những đốm)