Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一点 (いってん) — một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một
NHẤT ĐIỂM
一点
một điểm
一点もの いってんもの
món đồ có một không hai
一点機 いちてんき
Điểm ngoặt+ Điểm trong chu kỳ kinh doanh khi TRẠNG THÁI MỞ RỘNG của chu kỳ được thay thế bằng trạng thái thu hẹp hoặc ngược lại. Điểm đỉnh và điểm đáy được goi là các bước ngoặt.
一点一画 いってんいっかく
từng chi tiết nhỏ nhặt
一点一画もおろそかにしない いってんいっかくもおろそかにしない
cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ nhất
一点張り いってんばり
Chuyên tâm; chỉ có một mục đích, chỉ theo đuổi một mục đích duy nhất