Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
突端 (とったん とっぱな) — mũi (đất)
ĐỘT ĐOAN
突端
mũi (đất)
突然 とつぜん
bạo
端末 たんまつ
đầu cuối
突破 とっぱ
đột phá
衝突 しょうとつ
sự xung khắc; sự xung đột; cuộc chạm trán; sự va chạm.
突入 とつにゅう
đột nhập