Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ドット (ドット) — dấu chấm hết câu.
ドット
dấu chấm hết câu.
どっと
bất thình lình
ドット絵 ドットえ
nghệ thuật điểm ảnh
ドット毎インチ ドットごとインチ
chỉ số dpi
ドット積 ドットせき
tích vô hướng
どっと笑う どっとわらう
cười rộ.
ドット印字装置 ドットいんじそうち
máy in kim