点点 (てんてん ちょぼちょぼ ぽちぽち) — ở đây và ở đó
点点
ĐIỂM ĐIỂM
て ん て ん
て ん て ん
Ở đây và ở đó
Rời rạc
Rải rắc
Trong những giọt
Làm lốm đốm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 点点
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 点点する/てんてんする |
| Quá khứ (た) | 点点した |
| Phủ định (未然) | 点点しない |
| Lịch sự (丁寧) | 点点します |
| te (て) | 点点して |
| Khả năng (可能) | 点点できる |
| Thụ động (受身) | 点点される |
| Sai khiến (使役) | 点点させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 点点させられる |
| Điều kiện (条件) | 点点すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 点点しろ |
| Ý chí (意向) | 点点しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 点点するな |

