点々 (てんてん ちょぼちょぼ) — đây đó; rải rác
点々
ĐIỂM
て ん て ん
て ん て ん
JLPTN2
Đây đó; rải rác
山肌
には
点々
と
小
さな
村
が
広
がっている
。
Trên sườn núi có những ngôi làng nhỏ rải rác.
Lốm đốm, lấm tấm
池
に
落
ち
葉
が
点々
と
浮
かんでいた
。
Mặt ao lấm tấm lá rụng.
Ảnh minh họa


