Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
斑点 (はんてん) — chấm nhỏ; đốm nhỏ
BAN ĐIỂM
斑点
chấm nhỏ
斑点細菌病菌 はんてんさいきんびょうきん
vi khuẩn xanthomonas vesicatoria
ラウエ斑点 ラウエはんてん
Đốm Laue
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm
一点 いってん
một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một