汚損 (おそん) — (đồ vật,...) bị bẩn và hư hỏng; việc làm bẩn và hư hỏng
汚損
Ô TỔN
お そ ん
(đồ vật,...) bị bẩn và hư hỏng; việc làm bẩn và hư hỏng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 汚損
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 汚損する/おそんする |
| Quá khứ (た) | 汚損した |
| Phủ định (未然) | 汚損しない |
| Lịch sự (丁寧) | 汚損します |
| te (て) | 汚損して |
| Khả năng (可能) | 汚損できる |
| Thụ động (受身) | 汚損される |
| Sai khiến (使役) | 汚損させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 汚損させられる |
| Điều kiện (条件) | 汚損すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 汚損しろ |
| Ý chí (意向) | 汚損しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 汚損するな |

