Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
染み (しみ じみ) — vết bẩn; vết nhơ.
NHIỄM
染み
vết bẩn
染み出し しみだし
sự thấm vào
染み出る しみでる
tới sự rỉ nước; để rỉ; để lọc qua; để làm ướt đẫm xuyên qua
染み出す しみだす
thấm ra, rò rỉ ra
染み通る しみとおる
chất lỏng nhuộm thấm vào sâu bên trong
染みを付ける しみをつける
Làm bẩn, vấy bẩn (bằng mực)