汚点 (おてん) — điểm ố; vết nhơ
汚点
Ô ĐIỂM
お て ん
Điểm ố; vết nhơ
今回
の
事件
は
彼
あの
経歴
にぬぐうことのできない
汚点
を
残
すだろう
。
Sự việc lần này có lẽ sẽ để lại một vết nhơ không thể nào xóa được trong sự nghiệp của ông ta.
Vết dơ.
Ảnh minh họa


