Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
恥 (はじ) — sự xấu hổ
SỈ
恥
sự xấu hổ
恥ずかしい はずかしい
ê mặt
恥を知る はじをしる
biết xấu hổ
恥毛 ちもう
lông mu
恥垢 ちこう
smegma
恥丘 ちきゅう
(y học) mu