Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不評判 (ふひょうばん) — tiếng xấu; sự ô nhục; không có tính quần chúng
BẤT BÌNH PHÁN
不評判
tiếng xấu
評価 ひょうか
phẩm bình
判断 はんだん
sự phán đoán; sự đánh giá.
高評価 こうひょうか
đánh giá cao
評価式 ひょうかしき
phương thức định giá
批判 ひはん
phê phán