Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不名誉 (ふめいよ) — sự mất danh dự, sự ô danh, sự ô nhục, sự mang tai tiếng
BẤT DANH DỰ
不名誉
sự mất danh dự, sự ô danh, sự ô nhục.
不名誉除隊 ふめいよじょたい
bị tước quân hàm
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
何名 なんめい
có bao nhiêu người
一名 いちめい
một người; tên khác; biệt hiệu (bí danh)
名前 なまえ
tên; họ tên