屈辱 (くつじょく) — sự nhục nhã; sự hổ thẹn; điều ô nhục; nhục nhã; hổ thẹn; ô nhục; nỗi nhục
屈辱
KHUẤT NHỤC
く つ じょ く
Sự nhục nhã; sự hổ thẹn; điều ô nhục; nhục nhã; hổ thẹn; ô nhục; nỗi nhục
屈辱
に
生
きる
Sống trong nhục nhã
Ảnh minh họa

屈辱 (くつじょく) — sự nhục nhã; sự hổ thẹn; điều ô nhục; nhục nhã; hổ thẹn; ô nhục; nỗi nhục
KHUẤT NHỤC
