無念 (むねん ぶねん) — sự chán nản, sự buồn nản; sự thất vọng; sự tủi nhục, làm phiền muộn; làm thất vọng; làm tủi nhục
無念
VÔ NIỆM
む ね ん
む ね ん
JLPTN1
Sự chán nản, sự buồn nản; sự thất vọng; sự tủi nhục, làm phiền muộn; làm thất vọng; làm tủi nhục
Lòng thương tiếc, sự hối tiếc; sự ân hận
Sự chán nản
Sự buồn nản; sự thất vọng; sự tủi nhục
Làm phiền muộn; làm thất vọng; làm tủi nhục
Ảnh minh họa


