侮辱 (ぶじょく) — sự nhục mạ; sự lăng mạ; sự xỉ nhục
侮辱
VŨ NHỤC
ぶ じょ く
JLPTN1
Sự nhục mạ; sự lăng mạ; sự xỉ nhục
人類
の
知性
に
対
する
侮辱
Sự xỉ nhục đối với tri thức của loài người.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 侮辱
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 侮辱する/ぶじょくする |
| Quá khứ (た) | 侮辱した |
| Phủ định (未然) | 侮辱しない |
| Lịch sự (丁寧) | 侮辱します |
| te (て) | 侮辱して |
| Khả năng (可能) | 侮辱できる |
| Thụ động (受身) | 侮辱される |
| Sai khiến (使役) | 侮辱させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 侮辱させられる |
| Điều kiện (条件) | 侮辱すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 侮辱しろ |
| Ý chí (意向) | 侮辱しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 侮辱するな |

