罵倒 (ばとう) — nhục mạ; làm mất uy tín
罵倒
MẠ ĐẢO
ば と う
Nhục mạ; làm mất uy tín
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 罵倒
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 罵倒する/ばとうする |
| Quá khứ (た) | 罵倒した |
| Phủ định (未然) | 罵倒しない |
| Lịch sự (丁寧) | 罵倒します |
| te (て) | 罵倒して |
| Khả năng (可能) | 罵倒できる |
| Thụ động (受身) | 罵倒される |
| Sai khiến (使役) | 罵倒させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 罵倒させられる |
| Điều kiện (条件) | 罵倒すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 罵倒しろ |
| Ý chí (意向) | 罵倒しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 罵倒するな |

