冷罵 (れいば) — cười nhạo; chế giễu; nhục mạ
冷罵
LÃNH MẠ
れ い ば
Cười nhạo; chế giễu; nhục mạ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 冷罵
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 冷罵する/れいばする |
| Quá khứ (た) | 冷罵した |
| Phủ định (未然) | 冷罵しない |
| Lịch sự (丁寧) | 冷罵します |
| te (て) | 冷罵して |
| Khả năng (可能) | 冷罵できる |
| Thụ động (受身) | 冷罵される |
| Sai khiến (使役) | 冷罵させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 冷罵させられる |
| Điều kiện (条件) | 冷罵すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 冷罵しろ |
| Ý chí (意向) | 冷罵しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 冷罵するな |

