軽蔑 (けいべつ) — xem nhẹ,coi thường,khinh rẻ,sự coi khinh,sự coi thường,sự xem nhẹ,khinh miệt,miệt thị,sự miệt thị,coi khinh,sự khinh miệt,sự khinh rẻ,khinh thường,sự khinh thường
軽蔑
KHINH MIỆT
け い べ つ
JLPTN1
Xem nhẹ,coi thường,khinh rẻ,sự coi khinh,sự coi thường,sự xem nhẹ,khinh miệt,miệt thị,sự miệt thị,coi khinh,sự khinh miệt,sự khinh rẻ,khinh thường,sự khinh thường
ひどい
軽蔑
Sự miệt thị độc ác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 軽蔑
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 軽蔑する/けいべつする |
| Quá khứ (た) | 軽蔑した |
| Phủ định (未然) | 軽蔑しない |
| Lịch sự (丁寧) | 軽蔑します |
| te (て) | 軽蔑して |
| Khả năng (可能) | 軽蔑できる |
| Thụ động (受身) | 軽蔑される |
| Sai khiến (使役) | 軽蔑させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 軽蔑させられる |
| Điều kiện (条件) | 軽蔑すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 軽蔑しろ |
| Ý chí (意向) | 軽蔑しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 軽蔑するな |

