侮慢 (ぶまん) — sự khinh thường; sự sỉ nhục; sự lăng nhục
侮慢
VŨ MẠN
ぶ ま ん
Sự khinh thường; sự sỉ nhục; sự lăng nhục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 侮慢
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 侮慢する/ぶまんする |
| Quá khứ (た) | 侮慢した |
| Phủ định (未然) | 侮慢しない |
| Lịch sự (丁寧) | 侮慢します |
| te (て) | 侮慢して |
| Khả năng (可能) | 侮慢できる |
| Thụ động (受身) | 侮慢される |
| Sai khiến (使役) | 侮慢させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 侮慢させられる |
| Điều kiện (条件) | 侮慢すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 侮慢しろ |
| Ý chí (意向) | 侮慢しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 侮慢するな |

