Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
侮り (あなどり) — khinh thường; coi khinh
VŨ
侮り
khinh thường
侮る
khinh bỉ
侮り難い敵 あなどりがたいてき
kẻ thù ghê gớm
らりる らりる
trở nên say sưa
なり得る 「なりえる」「なりうる」
Có thể xảy ra
丸取り まるどり
sự giữ độc quyền
知り得る しりえる
nhận biết