汚名 (おめい) — ô danh; tiếng xấu
汚名
Ô DANH
お め い
お め い
Ô danh; tiếng xấu
彼
は
怠
け
者
の
汚名
を
返上
しようと
猛烈
に
勉強
を
始
めた
。
Anh ta học thật chăm để làm thay đổi cái tiếng xấu là kẻ lười nhác
Ảnh minh họa

汚名 (おめい) — ô danh; tiếng xấu
Ô DANH
