変色 (へんしょく) — sự giảm âm
変色
BIẾN SẮC
へ ん しょ く
Sự giảm âm
Sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc màu, sự làm đổi màu; sự làm bẩn màu; sự làm bạc màu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 変色
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 変色する/へんしょくする |
| Quá khứ (た) | 変色した |
| Phủ định (未然) | 変色しない |
| Lịch sự (丁寧) | 変色します |
| te (て) | 変色して |
| Khả năng (可能) | 変色できる |
| Thụ động (受身) | 変色される |
| Sai khiến (使役) | 変色させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 変色させられる |
| Điều kiện (条件) | 変色すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 変色しろ |
| Ý chí (意向) | 変色しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 変色するな |

