穴 (あな けつ めど) — hầm
穴
HUYỆT
あ な
JLPTN3
Hầm
彼
らは
穴
をあけて
石油
を
掘
り
当
てようとした
。
Họ định khoan dầu.
Hang
ウサギ
の
穴
Cái hang thỏ
Hốc
Lỗ hổng; khiếm khuyết
あなたの
計画
には
1
つの
穴
がある
。
Trong kế hoạch của anh có một lỗ hổng.
Lỗ; lỗ nẻ; cái hang; cái lỗ
穴があったら入りたい:muốn chui xuống lỗ.
Tổn hại; thâm hụt; tổn thất
Ảnh minh họa


