Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
洞 (ほら うつろ どう うろ) — hang; động.
ĐỖNG
洞
hang
洞窟 どうくつ
hang động.
洞窟療法 どーくつりょーほー
liệu pháp gia tố
洞窟熊 ほらあなぐま
gấu hang động
洞窟潜水 どうくつせんすい
lặn trong hang động đầy nước
洞[性]停止 ほら[せい]てうし
ngưng xoang