Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空洞 (くうどう) — hang; hốc; lỗ hổng; khoang; lỗ thủng
KHÔNG ĐỖNG
空洞
hang
空洞化 くうどうか
tạo ra sự trống rỗng; tạo ra sự vô nghĩa
空洞化現象 くうどうかげんしょう
(kinh tế) hiện tượng làm rỗng - hiện tượng ngoài
超空洞 ちょうくうどう
khoảng trống vũ trụ
脊髄空洞症 せきずいくーどーしょー
bệnh rỗng tủy sống hậu chấn thương
トルコ鞍空洞症候群 トルコあんくーどーしょーこーぐん
hội chứng sella rỗng