Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
窪地 (くぼち) — cái hầm; chỗ lõm; chậu; sự buồn chán
OA ĐỊA
窪地
cái hầm
地 「ち」「じ」「つち」「つし」
đất
地域 ちいき
cõi
私地 しち
đất tư nhân
名地 めいち
Nơi nổi tiếng
十地 じゅうじ
thập địa