Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
驢馬 (ろば) — lừa.
LƯ MÃ
驢馬
lừa.
驢馬の橋 ろばのはし
pons asinorum (chạy vượt rào để học)
阿弗利加野驢馬 あふりかのろば
lừa hoang châu Phi (Equus africanus)
馬 「うま」「おま」
ngựa
子馬 こうま
ngựa con.
馬名 ばめい
tên con ngựa