欠陥 (けっかん) — khuyết điểm; nhược điểm; thiếu sót; sai lầm
欠陥
KHIẾM HÃM
け っ か ん
JLPTN3
Khuyết điểm; nhược điểm; thiếu sót; sai lầm
(
人
)
の
性格
の
致命的
な
欠陥
Sai lầm chết người trong tính cách của ai đó
Khuyết tật.
Chố sai, chỗ lỗi, hỏng
Ảnh minh họa

