過失 (かしつ) — điều sai lầm; lỗi; sự rủi ro
過失
QUÁ THẤT
か し つ
JLPTN2
Điều sai lầm; lỗi; sự rủi ro
重大
な
過失
によって
会社
に
損害
を
与
える
Gây tổn thất lớn cho công ty do những lỗi nghiêm trọng
Ảnh minh họa

過失 (かしつ) — điều sai lầm; lỗi; sự rủi ro
QUÁ THẤT
