誤謬 (ごびゅう) — Sai lầm
誤謬
NGỘ MẬU
ご びゅ う
Sai lầm
自然主義的誤謬
Sai lầm mang tính chủ nghĩa tự nhiên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 誤謬
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誤謬する/ごびゅうする |
| Quá khứ (た) | 誤謬した |
| Phủ định (未然) | 誤謬しない |
| Lịch sự (丁寧) | 誤謬します |
| te (て) | 誤謬して |
| Khả năng (可能) | 誤謬できる |
| Thụ động (受身) | 誤謬される |
| Sai khiến (使役) | 誤謬させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誤謬させられる |
| Điều kiện (条件) | 誤謬すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誤謬しろ |
| Ý chí (意向) | 誤謬しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誤謬するな |

