錯誤 (さくご) — sai lầm.
錯誤
THÁC NGỘ
さ く ご
さ く ご
JLPTN1
Sai lầm.
時代錯誤
Sai lầm của thời đại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 錯誤
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 錯誤する/さくごする |
| Quá khứ (た) | 錯誤した |
| Phủ định (未然) | 錯誤しない |
| Lịch sự (丁寧) | 錯誤します |
| te (て) | 錯誤して |
| Khả năng (可能) | 錯誤できる |
| Thụ động (受身) | 錯誤される |
| Sai khiến (使役) | 錯誤させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 錯誤させられる |
| Điều kiện (条件) | 錯誤すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 錯誤しろ |
| Ý chí (意向) | 錯誤しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 錯誤するな |

