失策 (しっさく) — thất sách.
失策
THẤT SÁCH
し っ さ く
Thất sách.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 失策
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 失策する/しっさくする |
| Quá khứ (た) | 失策した |
| Phủ định (未然) | 失策しない |
| Lịch sự (丁寧) | 失策します |
| te (て) | 失策して |
| Khả năng (可能) | 失策できる |
| Thụ động (受身) | 失策される |
| Sai khiến (使役) | 失策させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 失策させられる |
| Điều kiện (条件) | 失策すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 失策しろ |
| Ý chí (意向) | 失策しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 失策するな |

