Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手違い (てちがい) — sai lầm; lỗi lầm; sự cản trở; nhầm lẫn
THỦ VI
手違い
sai lầm
違う 「ちがう」「たがう」
khác; khác nhau; không giống; trái ngược; không phù hợp
違い 「ちがい」「たがい」
sự khác nhau
違いない ちがいない
không khác nhau; không nhầm lẫn; chắc hẳn; ắt hẳn
に違いない にちがいない
chắc chắn; không nghi ngờ gì.
見違い みちがい
nhìn nhầm, nhìn lầm; không thể nhận ra