Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不作 (ふさく) — sự mất mùa; sự thất bát.
BẤT TÁC
不作
sự mất mùa
不作為 ふさくい
sự nhịn, tính chịu đựng, tính kiên nhẫn
不作為犯 ふさくいはん
buộc tội (của) bỏ quên
不作法 ぶさほう
sự bất lịch sự, sự thiếu lễ độ; sự thô lỗ, sự thô bạo
悪妻は百年の不作 あくさいはひゃくねんのふさく
vợ xấu chồng trăm năm lận đận (người đàn ông có một người vợ không tốt được ví như một bất hạnh suốt đời.)
作品 さくひん
bản đàn