誤作動 (ごさどう) — không hoạt động
誤作動
NGỘ TÁC ĐỘNG
ご さ ど う
Không hoạt động
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 誤作動
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誤作動する/ごさどうする |
| Quá khứ (た) | 誤作動した |
| Phủ định (未然) | 誤作動しない |
| Lịch sự (丁寧) | 誤作動します |
| te (て) | 誤作動して |
| Khả năng (可能) | 誤作動できる |
| Thụ động (受身) | 誤作動される |
| Sai khiến (使役) | 誤作動させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誤作動させられる |
| Điều kiện (条件) | 誤作動すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誤作動しろ |
| Ý chí (意向) | 誤作動しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誤作動するな |

